khoa mục

Học thuật
Thân thiện
khoa mục

Anh ấy đã hoàn thành xuất sắc tất cả các khoa mục trong khóa huấn luyện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa bảng (): Chỉ hệ thống thi cử, học vị trong chế độ giáo dục tuyển dụng quan lại thời phong kiến, như thi Hương, thi Hội, đỗ đạt.
    • Các bộ môn, môn học: Chỉ các phân môn, nội dung cụ thể trong một chương trình huấn luyện hoặc đào tạo, đặc biệt thường dùng trong quân sự.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "khoa bảng" ():
    • Ông cụ thân sinh vốn xuất thân từ khoa mục, đỗ đạt làm quan. (Cha của ông ấy vốn xuất thân từ khoa bảng, đỗ đạt làm quan.)
  • Nghĩa "các bộ môn huấn luyện":
    • Chiến sĩ mới phải hoàn thành tất cả các khoa mục huấn luyện cơ bản. (Chiến sĩ mới phải hoàn thành tất cả các bộ môn huấn luyện cơ bản.)
    • Anh ấy đạt điểm xuất sắckhoa mục bắn súng. (Anh ấy đạt điểm xuất sắcmôn bắn súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông. Khi sử dụng, thường mang sắc thái cổ xưa (với nghĩa khoa bảng) hoặc mang tính chuyên môn, hành chính trong các văn bản quân sự, huấn luyện (với nghĩa các bộ môn).
Biến thể từ liên quan
  • Khoa bảng (danh từ): Hệ thống thi cử, học vị thời xưa. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa thứ nhất của "khoa mục".
  • Môn học (danh từ): Từ phổ thông, hiện đại, tương đương với nghĩa thứ hai của "khoa mục".
  • Phân môn (danh từ): Môn học nhỏ trong một môn lớn hơn.
  • Học khoa (danh từ, ): Khoa học, môn học.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "khoa bảng": Khoa giáp, cử nghiệp, học vị.
  • Cho nghĩa "bộ môn": Môn, môn học, phân môn, nội dung huấn luyện.
Lưu ý sử dụng
  • "Khoa mục" một từ Hán Việt. Nghĩa thứ nhất (khoa bảng) được xem nghĩa , thường chỉ xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về thời phong kiến.
  • Nghĩa thứ hai (các bộ môn huấn luyện) vẫn có thể gặp trong các văn bản, báo cáo chính thức của quân đội hoặc các cơ sở đào tạo chuyên nghiệp, nhưng cũng không phải từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, nên dùng các từ thay thế phổ biến hơn như "môn học", "nội dung đào tạo" hoặc "khoa bảng" (nếu nói về thời xưa) để đảm bảo tính dễ hiểu.
khoa mục

Anh ấy đã hoàn thành xuất sắc tất cả các khoa mục trong khóa huấn luyện.

  1. d. 1. Nh. Khoa bảng (). 2. Các bộ môn trong chương trình huấn luyện quân sự: Vượt yêu cầu của các khoa mục.